seal up

/sil əp/
Động từ
  1. đóng kín hoàn toàn, đóng dấu kín
    to completely seal, enclose with a seal
    seal up an envelope
    niêm phong phong bì
🎬 Nghe “seal up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish